100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

训练 (xùn liàn): để đào tạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đào tạo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đào tạo
  • để khoan
  • Đào tạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有计划地让某人或某个动物反复练习某种技能,使能力不断提高
  • 也指为了比赛、工作或身体强壮而进行长期练习。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để dạy

HSK 3

luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); bài tập; lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô; luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô

Câu ví dụ

,。

In order to improve his running speed, he persists in training for two hours every day.

。

This fire drill taught the employees how to use fire extinguishers correctly.

,。

After three months of rigorous training, he finally became a qualified pilot.

,。

Language training requires long-term persistence; you can't do it by fits and starts.

。

The coach made different training plans for each athlete.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập