100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

证券 (zhèng quàn): an ninh có thể thương lượng (tài chính)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
an ninh có thể thương lượng (tài chính)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • an ninh có thể thương lượng (tài chính)
  • giấy chứng nhận
  • cổ phiếu và trái phiếu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 证明持有人拥有某种财产权利或债权的凭证,可以在市场上买卖或转让,比如股票、债券、基金等
  • 买卖这类凭证的活动和行业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để nhắc nhở

HSK 6

bond (esp. tài liệu chia thành hai

Câu ví dụ

,。

He opened an account at a securities company and began learning to buy and sell stocks and bonds.

,。

Because of high market volatility, investors have been shifting their funds into safer securities products.

。

This bank was heavily fined by regulators for illegally selling securities.

,。

He obtained a short-term loan by pledging securities to solve his cash flow problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập