100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

证明 (zhèng míng): bằng chứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bằng chứng
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bằng chứng
  • giấy chứng nhận
  • nhận dạng
  • chứng thực
  • Để chứng minh
  • để làm chứng
  • Để xác nhận sự thật của
  • chứng minh
  • chứng minh
  • chứng minh sự thật
  • bằng chứng
  • giấy chứng nhận
  • nhận dạng
  • chứng nhận

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để nhắc nhở

HSK 3

sáng; ánh sáng

Câu ví dụ

。

The facts proved that he was right.

?

Can you prove your identity?

。

Please show your identification.

。

This certificate document needs a stamp.

。

His experiment proved the correctness of this theory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập