100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

话剧 (huà jù): sân khấu play

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sân khấu play
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sân khấu play
  • Kịch kịch hiện đại
  • sân khấu: Modern Spoken Drama

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 主要在舞台上表演的戏剧形式,演员通过对话、动作和表情来讲述故事
  • 与歌剧、舞剧不同,话剧以说话和表演为主,通常没有歌唱和舞蹈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

phương ngữ

theatrical work (play

Câu ví dụ

。

We went to see a stage play last night.

。

She is a stage actor.

。

This stage play is very moving.

,。

He likes watching stage plays, not movies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập