100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

话费 (huà fèi): Phí gọi điện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phí gọi điện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phí gọi điện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使用电话服务所产生的费用,通常指手机或固定电话的通话费用
  • 也泛指为手机号码充值或缴纳的通信费用,包括打电话、发短信和使用流量等所需支付的金额。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

phương ngữ

HSK 4

tốn kém; chi tiêu; lệ phí; lãng phí; chi phí; tốn (tiền, thời gian, v.v.); chi phí; họ Phí

Câu ví dụ

。

My monthly mobile phone bill is about 100 yuan.

。

This month's phone bill is much higher than last month's.

。

I need to go to the business hall to pay my phone bill.

,。

He forgot to pay his phone bill, so his phone service was suspended.

。

You can quickly check your phone bill balance using a mobile app.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập