100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

误差 (wù chā): sự khác biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự khác biệt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự khác biệt
  • lỗi
  • sự không chính xác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 测量、计算或判断的结果与真实值之间的差别。常用于科学实验、统计和工程中,指不可避免的偏差
  • 也泛指任何不一致或偏离标准的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lỗi

HSK 3

khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; không đạt tiêu chuẩn; kém; Đài Loan đọc [cha1]; khác biệt; khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; kém hơn

Câu ví dụ

。

The measurement results have a certain amount of error.

。

The experimental error is within the allowable range.

,。

In order to reduce the error, we need to measure multiple times.

,。

The error in this data is relatively large; it needs to be rechecked.

,。

Because the instrument has high precision, the error is almost negligible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập