100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

说明 (shuō míng): giải thích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giải thích
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giải thích
  • minh họa
  • chỉ ra
  • cho thấy
  • chứng minh
  • lời giải thích
  • hướng dẫn
  • chú thích
  • giải thích
  • minh họa
  • chỉ ra
  • cho thấy
  • chứng minh
  • lời giải thích
  • hướng dẫn
  • chú thích

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]

HSK 3

sáng; ánh sáng

Câu ví dụ

。

Please explain your reason.

。

These data show that our plan is feasible.

。

The instructions (manual) are written very clearly.

。

His expression indicates that he is not happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập