100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

说话 (shuō huà): nói chuyện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nói chuyện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nói chuyện
  • nói
  • nói
  • nói chuyện
  • buôn chuyện
  • kể chuyện
  • lời nói
  • từ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用语言表达意思,跟别人交流,可以指随便聊天,也可以指正式发言。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]

dialect

Câu ví dụ

。

Please do not speak in the library.

。

The sound of his speaking is very loud.

。

I speak in Chinese with my friend.

,。

When the teacher is speaking, students should be quiet.

,。

He speaks slowly but very clearly.

,。

She doesn't keep her word; let's not trust her again.

。

Grandpa loves telling stories to the children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập