100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

请假 (qǐng jià): xin nghỉ phép

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xin nghỉ phép
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xin nghỉ phép

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为个人原因不能上班、上学或参加某项活动,向上级、老师或有关负责人请求批准暂时离开或不参加
  • 也说请假条,指写明请假原因和时间的书面申请。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

HSK 4

giả mạo

Câu ví dụ

。

I need to ask for leave tomorrow to see a doctor.

。

Students must get the teacher's approval to ask for leave.

。

She asked for leave because she was sick.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập