100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

请问 (qǐng wèn): Xin lỗi; Xin lỗi; cho tôi hỏi (công thức lịch sự dùng để mở đầu câu hỏi)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Xin lỗi; Xin lỗi; cho tôi hỏi (công thức lịch sự dùng để mở đầu câu hỏi)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Xin lỗi
  • Xin lỗi
  • cho tôi hỏi (công thức lịch sự dùng để mở đầu câu hỏi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 礼貌地向别人提出问题或请求时用的说法,相当于“打扰一下,我想问”
  • 也可以直接用来向陌生人询问事情,比如问路、问时间,表示客气和尊重。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

HSK 1

hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm

Câu ví dụ

,?

Excuse me, where is the restroom?

,?

May I ask what your name is?

,?

Excuse me, how much is this book?

,?

Excuse me, what time is it now?

,?

Excuse me, are you a teacher?

?

May I ask what your name is?

?

May I ask what kind of help you need?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập