100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

课堂 (kè táng): Phòng học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phòng học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phòng học
  • Lớp học phiên
  • Lớp học như một môi trường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 教室里进行教学活动的地方
  • 也指上课的场合或课堂学习的形式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; thuế; một hình thức bói toán; môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; áp đặt; một hình thức bói toán (cổ)

HSK 7

Sảnh (chủ)

Câu ví dụ

。

The teacher explains grammar in class.

。

Our class has a lively classroom atmosphere.

。

Please keep the classroom quiet.

。

This class discussion was very interesting.

。

He often speaks up actively in class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập