100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

课文 (kè wén): văn bản; văn bản (của bài học); đoạn văn bài học; văn bản sách giáo khoa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
văn bản; văn bản (của bài học); đoạn văn bài học; văn bản sách giáo khoa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • văn bản
  • văn bản (của bài học)
  • đoạn văn bài học
  • văn bản sách giáo khoa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 教科书中的一篇篇文章,供学生学习阅读使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; thuế; một hình thức bói toán; môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; áp đặt; một hình thức bói toán (cổ)

HSK 7

Ngôn ngữ

Câu ví dụ

。

We are going to study a new lesson text today.

。

The teacher asked us to recite the lesson text.

,。

This lesson text is not too difficult, but there are many new words.

。

Please read aloud the first paragraph of the lesson text.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập