100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

调剂 (tiáo jì): để điều chỉnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để điều chỉnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để điều chỉnh
  • Để cân bằng
  • Để tạo ra một toa thuốc y tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把多和少、忙和闲等不平衡的情况加以调整,使双方合适或均衡
  • 也指根据实际需要,对人员、物资、时间等做适当的调配和安排
  • 在中医里还指用药物调整身体机能,使身体恢复平衡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chuyển

HSK 7

(dạng liên kết) một hợp chất được tạo ra bằng cách trộn các thành phần (đặc biệt là một sản phẩm dược phẩm hoặc hóa chất)

Câu ví dụ

,。

When work pressure is too high, she likes to play the piano to adjust her life.

,。

The cafeteria food is too greasy; adding some vinegar and chili can adjust the flavor a bit.

,。

The company solved the problem of understaffing by adjusting personnel among departments.

,。

Every day he either works or studies; on weekends he goes hiking to adjust his mood a bit.

,。

The artworks in this exhibition have diverse styles, giving the audience a change in visual experience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập