100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

调整 (tiáo zhěng): để điều chỉnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để điều chỉnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để điều chỉnh
  • để xem xét lại
  • để tổ chức lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 改变原有的安排、状态或做法,使更合理、更合适或更符合需要,常用于价格、计划、时间、结构、心态等
  • 在安排上做改动,如调整座位、调整顺序。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chuyển

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

Câu ví dụ

,。

I need to adjust my work plan because the meeting time has changed.

,。

Please adjust the height of the seat so that you will sit more comfortably.

,。

He adjusted the volume of the TV because the sound was too loud.

,。

After adjustment, our plan became more reasonable.

,。

You need to adjust your mindset and face challenges positively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập