100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

调皮 (tiáo pí): nghịch ngợm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghịch ngợm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghịch ngợm
  • không thể cai trị được

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容小孩子或小动物活泼好动、不听话,爱捣乱,常带有亲昵或责备的语气
  • 也指人爱开玩笑、顽皮,不严肃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chuyển

HSK 6

Tên họ Pi

Câu ví dụ

,,。

When my younger brother was little, he was very naughty and often took toys apart completely, leaving Mom not knowing whether to laugh or cry.

,,。

This kitten is very naughty; it always loves to jump onto the desk and bat at my pen with its paws.

,,。

These children were so naughty that while Grandpa was taking a nap, they quietly drew a pair of glasses on his face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập