100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

豁达 (huò dá): lạc quan

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lạc quan
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lạc quan
  • sang trọng
  • hào phóng
  • rộng lớn, rộng lớn
  • cởi mở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人心胸开阔,气量大,对事情看得开,不计较得失
  • 也指性格开朗乐观,遇到困难或不顺心的事能想得通,不钻牛角尖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

lỗ hổng

HSK 5

đạt đến; đạt được; giành được; đến

Câu ví dụ

,,。

After Grandpa retired, he goes to the park to play chess every day and laughs whether he wins or loses; the neighbors all say he is open-minded by nature.

,,,。

Facing criticism from a colleague, he not only didn't get angry but accepted it magnanimously and thanked the person for pointing out his shortcomings.

,:,。

When she lost her wallet while traveling, she thought philosophically: losing money may avert disaster; as long as I'm safe, that's what matters.

,,。

He has an easygoing personality and never takes small things to heart, so he has many friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập