100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

负责人 (fù zé rén): người phụ trách; người phụ trách; người chịu trách nhiệm; trưởng; quản lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người phụ trách; người phụ trách; người chịu trách nhiệm; trưởng; quản lý
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người phụ trách
  • người phụ trách
  • người chịu trách nhiệm
  • trưởng
  • quản lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 负责某项工作或事务的人,通常对事情的结果承担责任
  • 在一个团队或组织中,负责管理、指挥或决策的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để gấu

Chưa có nghĩa.

HSK 1

người; con người; nhân loại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He is the person in charge of this project.

。

Please find the person in charge.

,。

The person in charge is not here; please wait a moment.

。

She is the head of our department.

,。

If there is a problem, you should find the person responsible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập