100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

败坏 (bài huài): để hủy hoại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hủy hoại
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hủy hoại
  • để tham nhũng
  • để làm suy yếu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 损害或破坏名声、风气、道德等,使变得不好。常用于描述不好的行为对集体、社会或他人造成的负面影响,如败坏名声、败坏风气、败坏道德。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đánh bại

HSK 2

xấu; hư; hỏng; bị hỏng; (hậu tố) đến cùng cực; xấu; ác; không mong muốn; hỏng; bị hư hại; không hoạt động; (bổ ngữ) đến cùng cực; cực kỳ

Câu ví dụ

,。

After he became manager, he started embezzling and taking bribes; this behavior ruined the company's reputation.

,。

After that restaurant was exposed for using expired ingredients, it ruined the reputation it had built up over many years overnight.

,,。

He injured someone while driving drunk; it not only ruined his personal image but also cost him his job.

,。

A parent maliciously insulted the teacher in the group chat; this behavior ruined the atmosphere of the class group.

,,。

That internet celebrity fabricated rumors for traffic and ruined the online environment, and was eventually banned by the platform.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập