100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

资料 (zī liào): vật liệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vật liệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vật liệu
  • tài nguyên
  • dữ liệu
  • thông tin
  • Hồ sơ (Internet)
  • tài liệu
  • tài nguyên
  • dữ liệu
  • thông tin
  • hồ sơ (Internet)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

nguồn lực; vốn; tiền bạc

tài liệu

Câu ví dụ

。

Please send me the relevant materials.

。

These materials are very useful.

。

He is filling in his personal profile online.

。

The library has a lot of historical materials.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập