100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赏月 (shǎng yuè): ngắm trăng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngắm trăng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngắm trăng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在夜晚观看和欣赏月亮,多在中秋节等节日进行,是一种传统的文化活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Trả thưởng (a reward)

HSK 1

mặt trăng; tháng; hàng tháng

Câu ví dụ

。

Our whole family admired the moon together on Mid-Autumn Festival night.

。

They drank tea while admiring the moon on the balcony.

。

The ancients often admired the moon and recited poetry in the courtyard.

,。

The moonlight is beautiful tonight; let's go out and admire the moon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập