100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赛跑 (sài pǎo): Cuộc đua (chạy)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cuộc đua (chạy)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cuộc đua (chạy)
  • Cuộc đua (Running)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种体育运动或比赛项目,指参赛者同时起跑,看谁最先到达终点
  • 也泛指人与人之间为争夺第一而进行的速度较量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để cạnh tranh

HSK 2

chạy; bỏ chạy; trốn thoát; chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; đi; bỏ chạy; trốn thoát; (bổ ngữ động từ) đi; đi

Câu ví dụ

,,,。

At the school sports meet, Xiaoming took part in the 400-meter race; he ran hard and finally won first place.

,,。

Every morning, Grandpa goes to the park to race with his friends; he thinks it helps him stay healthy.

,,。

In the animal kingdom, the tortoise and the hare decided to have a race to see who could reach the top of the hill first.

,。

This marathon race attracted tens of thousands of runners, who ran from one end of the city to the other.

,,。

In order to achieve good results in the race, he kept training every day, not even resting on weekends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập