100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赞许 (zàn xǔ): để ca ngợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ca ngợi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ca ngợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示同意并称赞,认为某人或某事很好
  • 常用于正式的书面语,说明对别人行为、想法或表现的认可和肯定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to praise; to commend

HSK 7

để cho phép

Câu ví dụ

,。

The teacher nodded approvingly and praised that student.

。

His efforts won everyone's praise.

。

The manager expressed approval of Xiao Wang's work.

。

She looked on approvingly as the child shared toys with friends.

。

This spirit of selfless dedication deserves praise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập