100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赠送 (zèng sòng): Để trình bày như một món quà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để trình bày như một món quà
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trình bày như một món quà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西无偿地送给别人,通常带有尊敬或正式的语气,常用于礼品、礼物、纪念品等
  • 也指赠送的行为或活动,如赠送仪式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để tặng như một món quà

HSK 2

gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn; đi cùng; đi theo; gửi; giao; tiễn; đi cùng

Câu ví dụ

。

The company gave each of us a gift.

。

This book was a gift from the teacher.

。

He presented a painting to the museum.

,。

At the opening, the store gave small gifts to customers.

。

A friend gave me a concert ticket.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập