100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赶紧 (gǎn jǐn): vội vàng; không chậm trễ; vội vàng; không chậm trễ; nhanh lên; nhanh chóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vội vàng; không chậm trễ; vội vàng; không chậm trễ; nhanh lên; nhanh chóng
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vội vàng
  • không chậm trễ
  • vội vàng
  • không chậm trễ
  • nhanh lên
  • nhanh chóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作迅速、不拖延,抓紧时间做某事
  • 常用来催促别人或提醒自己快点行动,带有急切、不能等待的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

vượt qua; đuổi kịp; vội vàng; hối hả; cố bắt kịp (xe buýt v.v.); lùa (gia súc v.v.) về phía trước; xua đuổi (ai đó) đi; tận dụng (cơ hội); cho đến khi; trước (một thời điểm nhất định); vượt qua; đuổi kịp; vội vàng; hối hả; cố bắt kịp (xe buýt, tàu hỏa v.v.); lùa (gia súc v.v.) về phía trước; xua đuổi đi

HSK 5

chặt

Câu ví dụ

,。

Hurry up and go, we're going to be late.

。

You should call him back right away.

,。

It's raining, hurry up and bring in the clothes.

,。

Finish your homework quickly, and we'll go see a movie.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập