100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

起劲 (qǐ jìn): đầy năng lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đầy năng lượng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đầy năng lượng
  • mạnh mẽ
  • nhiệt tình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做事情时情绪高涨、精神饱满,很投入,表现出浓厚的兴趣和热情。常用来形容人做某件事时兴致很高,比如干得很起劲、聊得很起劲。也指使人产生兴趣或热情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

mọc; nâng; đứng dậy; khởi hành; bắt đầu; xuất hiện; khởi động; bắt đầu (hành động); phác thảo; thành lập; lấy (từ kho hoặc quầy); hậu tố động từ; mọc; đứng dậy; bắt đầu; bắt đầu; nâng; nâng; xuất hiện; xuất hiện; phác thảo; soạn thảo

HSK 7

sức mạnh

Câu ví dụ

,,。

The children were playing soccer on the playground with great energy; they didn't even hear the dismissal bell ring.

,。

Old Zhang wiped his sweat while energetically telling his neighbors about his fishing experience yesterday; everyone listened with great interest.

,,。

In order to prepare for the school singing competition, she practiced energetically every day after school, and her voice even became a bit hoarse.

,,。

Everyone was energetically discussing going hiking on the weekend when suddenly the power went out, and the room was pitch black.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập