100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

起床 (qǐ chuáng): thức dậy; ra khỏi giường; thức dậy (sau khi ngủ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thức dậy; ra khỏi giường; thức dậy (sau khi ngủ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thức dậy
  • ra khỏi giường
  • thức dậy (sau khi ngủ)
  • ra khỏi giường
  • thức dậy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 睡觉醒来后离开床,开始一天的活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

mọc; nâng; đứng dậy; khởi hành; bắt đầu; xuất hiện; khởi động; bắt đầu (hành động); phác thảo; thành lập; lấy (từ kho hoặc quầy); hậu tố động từ; mọc; đứng dậy; bắt đầu; bắt đầu; nâng; nâng; xuất hiện; xuất hiện; phác thảo; soạn thảo

HSK 2

giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông; giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông, v.v.) — chỉ dùng kỹ thuật như 河床 (lòng sông) hoặc 矿床 (mỏ) khi dùng trong từ ghép, nhưng nghĩa độc lập luôn là đồ nội thất

Câu ví dụ

。

I get up at seven every day.

,。

He got up late today, so he was late.

?

Have you gotten out of bed yet?

。

On weekends I like to sleep until I wake up naturally before getting out of bed.

,。

Hurry and get up, we're about to leave.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập