起来 (qǐ lái): thức dậy, đứng dậy; dùng sau động từ để biểu thị chuyển động lên trên hoặc sự bắt đầu; đứng dậy; ngồi dậy; lên; thức dậy (khỏi giường); lên (biểu thị chuyển động lên trên); bắt đầu và tiếp tục (sau động từ hoặc tính từ)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.