起飞 (qǐ fēi): (của máy bay hoặc tên lửa) cất cánh; bay lên; (nghĩa bóng) (của một doanh nghiệp v.v.) bắt đầu phát triển nhanh chóng; (của máy bay hoặc tên lửa) cất cánh; bay lên; (nghĩa bóng) (của một doanh nghiệp, nền kinh tế, v.v.) bắt đầu phát triển nhanh chóng; cất cánh
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.