100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

超市 (chāo shì): siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); siêu thị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); siêu thị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
  • siêu thị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种大型商店,主要卖食品和日常用品,顾客自己挑选商品,到出口一起付款。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vượt quá

HSK 3

chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa

Câu ví dụ

。

I go to the supermarket to buy fruit.

。

I go to the supermarket to buy fruit.

,。

This supermarket is very big, and the things are also very cheap.

。

The things in this supermarket are very cheap.

。

There are many people in the supermarket.

。

There are many people in the supermarket.

。

We often go shopping in the supermarket on weekends.

。

We often go shopping at the supermarket on weekends.

。

A new supermarket has opened nearby.

。

The supermarket's business hours are from 8 a.m. to 10 p.m.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập