100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

超级 (chāo jí): siêu -

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
siêu -
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • siêu -
  • siêu-trái-trái
  • hyper-trong-

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在程度上特别高、特别强,超过一般
  • 常用于形容非常出色、厉害的人或事物。例如超级市场是指规模很大的市场,超级明星是指非常有名的明星。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vượt quá

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

,,。

This newly opened supermarket is super large, with everything from food to home appliances; it takes at least an hour to walk around it once.

,,。

The braised pork my mom makes is super delicious, fatty but not greasy; every time I can't help but eat two extra bowls of rice.

,,。

I heard that new movie is super touching; many people cried while watching it. Let's go buy tickets and see it too.

,,。

The train station is super crowded on weekends; we set off two hours early and barely caught the train.

,,。

He super loves playing basketball; every afternoon he practices shooting on the court, rain or shine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập