100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

超过 (chāo guò): vượt qua; vượt; vượt trội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vượt qua; vượt; vượt trội
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vượt qua
  • vượt
  • vượt trội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在数量、程度或水平上比某个标准或对象更高、更多
  • 也表示从后面赶到前面,越过某个位置或界限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vượt quá

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Câu ví dụ

。

His math grade surpassed everyone in the class.

。

This car's speed exceeded the legal limit.

。

This year's sales surpassed one million yuan.

。

Our walking speed cannot exceed theirs.

。

The number of people attending this event exceeded three hundred.

。

More than half of the students in our class participated in the competition.

。

His income is more than three times mine.

200。

The speed of this car exceeded 200 kilometers per hour.

,。

In the last lap, he overtook the competitor in front.

。

Do not exceed the speed limit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập