100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跳槽 (tiào cáo): để bỏ công việc của mình để đảm nhận một vị trí ở nơi khác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bỏ công việc của mình để đảm nhận một vị trí ở nơi khác
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bỏ công việc của mình để đảm nhận một vị trí ở nơi khác
  • để bỏ công việc để đảm nhận một vị trí ở nơi khác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指离开原来的工作单位,去别的单位另谋职位
  • 现在常用来表示主动换工作、另找更好的发展机会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; đập nhanh; nhảy; nhảy lò cò; nhảy vọt; nhảy qua; bỏ qua; nảy; bật; đập nhanh; đập nhanh; nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)

trough

Câu ví dụ

,,。

He worked at that bank for five years, but recently he switched jobs to an internet company and his salary increased quite a bit.

,,。

She didn't like her current work environment, so she decided to leave her job and go to a company with better prospects for development.

,。

Frequently changing jobs may make employers think you are not stable enough, so it's best to think carefully before switching.

,。

Only after changing jobs did he discover that the new company required even more overtime than his previous one, and he regretted not finding out clearly in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập