100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跳远 (tiào yuǎn): Nhảy dài (Athletics)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhảy dài (Athletics)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhảy dài (Athletics)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 田径运动项目之一,运动员在助跑后单脚起跳,尽力向前跳出,以跳出的距离决定成绩
  • 也指这种跳远的动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; đập nhanh; nhảy; nhảy lò cò; nhảy vọt; nhảy qua; bỏ qua; nảy; bật; đập nhanh; đập nhanh; nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)

HSK 2

xa; xa xôi; xa xăm; (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.); xa; xa xôi; xa xăm; hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.)

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập