100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

身边 (shēn biān): bên cạnh; sẵn có; bên cạnh; bên cạnh ai đó; sẵn có; gần đó; gần gũi; trong vòng thân cận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bên cạnh; sẵn có; bên cạnh; bên cạnh ai đó; sẵn có; gần đó; gần gũi; trong vòng thân cận
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên cạnh
  • sẵn có
  • bên cạnh
  • bên cạnh ai đó
  • sẵn có
  • gần đó
  • gần gũi
  • trong vòng thân cận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物所在的地方,靠近某人或某物的位置。
  • 也指一个人周围经常接触的人或环境,比如家人、朋友、同事等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

HSK 1

bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; đồng thời; bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; hậu tố chỉ vị trí (ví dụ: 上边, 左边); được sử dụng trong mẫu 一边...一边... để có nghĩa là 'đồng thời' hoặc 'trong khi'

Câu ví dụ

。

I don't have an umbrella with me.

。

He sat beside me.

。

She is always surrounded by many people.

。

Please keep your phone by your side.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập