100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

躲避 (duǒ bì): để che giấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che giấu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che giấu
  • để trốn tránh
  • Để tránh
  • để tìm nơi trú ẩn
  • To avoid (tránh khó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 主动避开不想见到的人或事物,以免受到伤害或不必要的麻烦
  • 也可指藏起来,不让别人发现自己的位置。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để che giấu

HSK 6

để tránh

Câu ví dụ

,。

It's raining. Let's hurry under the eaves to take shelter.

,,。

During the war, many families had to flee their hometowns to escape the fighting.

,。

Because he was afraid of being criticized by the teacher, he hid in the toilet to avoid it.

,。

As soon as the little mouse saw the cat, it immediately hid in its hole to take cover.

,。

In order to evade the police pursuit, the thief hid in an abandoned factory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập