100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转变 (zhuǎn biàn): thay đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thay đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thay đổi
  • biến đổi
  • sự chuyển dịch
  • sự biến đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物从一种状态、情况或方向变成另一种状态、情况或方向,常用来表示较大的变化
  • 也可指思想、态度、立场等的改变。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 3

thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

Câu ví dụ

,,。

He originally studied history, but later discovered he was more interested in computers, so he changed his major in his sophomore year.

,,。

Over the past decade, the economic structure of this small town has undergone a huge transformation, shifting from dependence on agriculture to developing tourism.

,,,。

Since becoming a father, his attitude toward life has changed greatly; he no longer thinks only of himself but puts his family first.

,,。

As the weather gradually warms, the climate pattern in this region is slowly changing, and winters are becoming shorter and shorter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập