100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转悠 (zhuàn you): để cuộn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cuộn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cuộn
  • để đi lang thang xung quanh
  • xuất hiện nhiều lần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 来回走动,到处逛逛,没有明确目的地
  • 也指物体不停地转动或滚动
  • 还可以形容人头脑发晕,感觉周围在旋转。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 6

leisurely; unhurried; relaxed

Câu ví dụ

。

He likes to stroll around in the park.

,。

We wandered around for ages but still couldn't find that shop.

,。

Stop wandering around the streets and go home.

。

When he has nothing to do, he goes to the mall to stroll around.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập