100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转播 (zhuǎn bō): rơle

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rơle
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rơle
  • phát sóng (trên đài phát thanh hoặc truyền hình)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把别处已经播出的节目通过电台、电视台或网络再次播出,让更多地方的人能同时看到或听到
  • 通常指转发来自另一地点或另一台的信号。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 6

Hạt giống (seeds)

Câu ví dụ

,,。

Because of copyright issues, the TV station cannot broadcast this football match live and can only relay it after the match ends.

,。

The relay signal of the Spring Festival Gala is sent via satellite to all parts of the world, so overseas Chinese can also watch it simultaneously.

,,。

Because the on-site network was unstable, we could only follow a text relay, but we could still feel the tense atmosphere of the match.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập