100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转达 (zhuǎn dá): để vượt qua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vượt qua
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vượt qua
  • để truyền tải
  • để giao tiếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把一方的话、消息或意思传达给另一方,使对方知道
  • 常用于转告、传递信息,多指代人传递,不一定是自己直接说的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 5

đạt đến; đạt được; giành được; đến

Câu ví dụ

,,。

The manager is in a meeting; he asked me to tell you that the contract will be discussed tomorrow morning.

,,。

My sister brought you some fruit and also asked me to pass on her thanks for helping her fix her computer last time.

,,。

Please pass on to Teacher Wang that I'll go to his office tomorrow afternoon to ask for his guidance on a paper.

,,。

The receptionist politely relayed the guest's complaint, saying the air conditioner in the room was broken and asking for someone to repair it soon.

,:,。

When you see Xiao Li, please pass on a message for me: happy birthday and get well soon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập