100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轰动 (hōng dòng): để gây ra một cảm giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gây ra một cảm giác
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gây ra một cảm giác
  • để tạo ra một khuấy động trong (một nơi)
  • sự xáo trộn
  • tranh cãi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某件事或某个人引起很多人的注意和强烈反应,成为大家谈论的焦点
  • 也形容消息、事件等迅速传播,让人震惊或激动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

nổ

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

Câu ví dụ

,。

As soon as the movie was released, it caused a nationwide sensation, and many viewers lined up overnight to buy tickets.

,。

The news that the scientist announced the development of a new vaccine caused a sensation around the world, and media in many countries reported it extensively.

,,。

This small company suddenly announced bankruptcy, and the news caused a sensation throughout the financial world; investors were all very surprised.

,。

His new book caused a sensation in academic circles because it revealed historical truths, and many universities invited him to give lectures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập