100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轰炸 (hōng zhà): để đánh bom

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đánh bom
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh bom
  • để ném bom

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用飞机投掷炸弹或其他爆炸物攻击地面或水面目标。也比喻大量、猛烈地进行某种行动,如轰炸式提问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

nổ

HSK 6

Chiên Deep Fry

Câu ví dụ

,,,。

During the war, enemy planes came to bomb this small town every night. Many houses were destroyed, and the residents had no choice but to hide in underground air-raid shelters.

,!,,。

Suddenly, boom! There was a loud explosion as artillery bombed the warehouse near the train station, and the whole neighborhood shook.

,,。

In the movie, a journalist risked his life to report on the tragic scene after the city was bombed; the images were heartbreaking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập