100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轻型 (qīng xíng): ánh sáng (máy móc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ánh sáng (máy móc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ánh sáng (máy móc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 重量较小、结构简单、便于移动或使用的类型,常用于机械、武器、车辆等设备,与重型相对
  • 也指在同类事物中规模较小、负担较轻的形式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhẹ

khuôn

Câu ví dụ

。

This company specializes in manufacturing light trucks.

。

Light aircraft are easier to fly than large passenger planes.

。

He bought a light electric bicycle.

。

Lightweight building materials can reduce the weight of a house.

。

This kind of light weapon is easy to carry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập