100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轻松 (qīng sōng): ánh sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ánh sáng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ánh sáng
  • nhẹ nhàng
  • thư giãn
  • dễ dàng
  • không phức tạp
  • để thư giãn
  • Để coi mọi thứ ít nghiêm túc hơn
  • ánh sáng
  • nhẹ nhàng
  • thư giãn
  • effortless
  • không phức tạp
  • để thư giãn
  • để ít nghiêm túc hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不感到有负担或压力,心情放松自在
  • 形容事情容易做,不费力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhẹ

HSK 6

thông

Câu ví dụ

,。

This exam was easy; I finished half an hour early.

,。

Let's go for a walk in the park this weekend and relax a bit.

。

He passed all the interviews with ease.

,。

Hearing the good news, she felt much more relaxed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập