100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

较为 (jiào wéi): tương đối tương đối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tương đối tương đối
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tương đối tương đối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示相比起来具有一定程度,但不算特别强。常放在形容词或动词前,说明程度比一般情况稍高一些,多用于书面语和较正式的表达中
  • 比如较为满意、较为复杂、较为重要,意思相当于比较、相对来说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bắt buộc) để so sánh

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

,。

The prices at this restaurant are relatively reasonable, so many office workers come here for lunch every day.

,,。

Compared with last year, this winter's temperatures have been relatively warm, and the lake surface has not frozen at all.

,,。

For foreigners who have just started learning Chinese, the way characters are written is relatively complicated, and it takes a lot of time to practice.

,。

The questions on this exam were relatively easy; most students finished in less than an hour.

,。

His speaking voice is relatively low, so students sitting in the back rows often cannot hear him clearly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập