100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

较劲 (jiào jìn): Để phù hợp với sức mạnh của một người với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để phù hợp với sức mạnh của một người với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để phù hợp với sức mạnh của một người với
  • để cạnh tranh
  • cạnh tranh hơn
  • để chống lại sb
  • không bắt buộc
  • Để thực hiện một nỗ lực đặc biệt
  • Để kết hợp sức mạnh với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指双方或多方在力量、能力、水平等方面进行比试,看谁更强
  • 也指固执地跟某人或某事过不去,非要争出个高低输赢
  • 还可表示不服气,憋着一股劲要跟对方一较高下。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bắt buộc) để so sánh

HSK 7

sức mạnh

Câu ví dụ

,,。

The two kids were competing in the yard to see who could run faster, and in the end both were sweating all over.

,,,。

At the company, Xiao Wang always likes to compete with his colleagues, and every meeting he has to argue until there's a winner; everyone doesn't really like him.

,,。

He insisted on wrestling with fate; even when facing the greatest difficulties, he didn't give up, and ultimately achieved his dream.

,,。

Don't keep butting heads with me; let's talk it over properly, and we'll always find a solution.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập