100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辩护 (biàn hù): để nói lên bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nói lên bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nói lên bảo vệ
  • để tranh luận ủng hộ
  • để bảo vệ
  • để cầu xin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在法庭上为被告人的利益进行申辩,提出证据和法律理由,以证明被告人无罪或罪轻
  • 泛指为某人、某观点或某行为进行辩解和保护,说明其合理或正确之处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tranh cãi

HSK 7

để bảo vệ

Câu ví dụ

,。

The lawyer defended the defendant in court, pointing out that the evidence provided by the police was questionable.

,。

When her friend was misunderstood by everyone, she was always the first to stand up and speak in his defense.

,。

This article defends the stance of wildlife conservationists and calls on people not to over-develop forests.

,,。

In the debate competition, he did his best to defend his team's viewpoint and ultimately won the judges' approval.

,,。

Facing questions from reporters, the mayor defended the government's decision, emphasizing that it was for long-term benefit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập