100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过半 (guò bàn): hơn 50%

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hơn 50%
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hơn 50%
  • hơn một nửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 超过一半,即数量或比例在整体的一半以上。例如,投票结果中过半的人表示赞成,说明赞成者比反对者多。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

HSK 1

một nửa; bán; không hoàn chỉnh; (sau số) và một nửa

Câu ví dụ

。

The voter turnout in this election has already exceeded fifty percent.

,。

The project progress is already over halfway, and it is expected to be completed next month.

。

More than half of the residents support this plan.

,。

His approval rating has already passed fifty percent, and he is very likely to be re-elected.

,。

The meeting is already halfway through, and we still have many topics to discuss.

,。

I have read over half of this book; it's very interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập