过去 (guò qù): trong quá khứ; trước đây; trước; đi qua; đi ngang qua; (hậu tố động từ); quá khứ; thời xưa; đi qua; đi ngang qua; (dùng sau động từ) qua; đi; ngang qua; qua đời; chết (uyển ngữ)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.