100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过奖 (guò jiǎng): để khen ngợi quá mức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khen ngợi quá mức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khen ngợi quá mức
  • để phẳng phẳng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示别人对自己的称赞超过了实际水平,是受到表扬时常用的客气话,意思是自己没那么好、不值得这么夸奖
  • 常单独或与客套话搭配使用,回答别人的赞美,表示谦虚和感谢。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

HSK 4

giải thưởng

Câu ví dụ

,,。

You say my article is well written—you flatter me. Actually, I just recorded our team's work truthfully.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập