过来 (guò lái): đến đây; đến đây; đến đây (về phía người nói); có thể xoay xở hoặc xử lý được (dùng sau 得/不); tỉnh lại; hồi tỉnh (ví dụ: 醒过来)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.